phát ngôn nhân

phát ngôn nhân

Phát ngôn nhân của công ty đang trả lời câu hỏi từ các phóng viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được chỉ định hoặc thẩm quyền phát biểu chính thức thay mặt cho một tổ chức, cơ quan, hoặc cá nhân: "phát ngôn nhân" người đại diện để truyền đạt thông tin, quan điểm, hoặc lập trường chính thức ra công chúng.
    • Vai trò chuyên nghiệp: "phát ngôn nhân" thường một vị trí công việc trong các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp, hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm quản lý truyền thông trả lời báo chí.
dụ sử dụng
  • (Người đại diện chính thức của Bộ Ngoại giao đã cung cấp thông tin về chính sách đối ngoại.)
  • (Công ty đã chọn một người mới để đại diện phát biểu xử lý tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát ngôn nhân chính thức": người được ủy quyền rõ ràng để phát biểu thay mặt tổ chức.
    • Chỉ phát ngôn nhân chính thức mới được trả lời báo chí. (Chỉ người được ủy quyền mới quyền phát biểu với truyền thông.)
  • "phát ngôn nhân không chính thức": người tuyên bố quan điểm nhưng không thẩm quyền chính thức.
    • Anh ta chỉ phát ngôn nhân không chính thức của nhóm. (Anh ta nói thay mặt nhóm nhưng không được bổ nhiệm chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Phát ngôn (động từ): nói ra, tuyên bố.
    • Ông ấy phát ngôn về vấn đề môi trường. (Ông ấy tuyên bố quan điểm về vấn đề môi trường.)
  • Người phát ngôn (danh từ): cụm từ tương đương với "phát ngôn nhân", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Người phát ngôn của chính phủ đã lên tiếng. (Người đại diện của chính phủ đã phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Người đại diện: người thay mặt tổ chức hoặc cá nhân.
  • Diễn giả: người nói trước công chúng, nhưng không nhất thiết đại diện chính thức.
  • Phát biểu viên: người thực hiện phát biểu, thường trong bối cảnh hội nghị.
Thành ngữ liên quan
  • Lên tiếng thay mặt: hành động phát biểu thay cho người khác hoặc tổ chức.
    • Anh ấy lên tiếng thay mặt cho cả nhóm. (Anh ấy phát biểu với tư cách đại diện.)